Nạp lệnh in (ví dụ dùng trong video: bản in 12 × 12 inch).
Gửi lệnh in.
Chi phí hiển thị mặc định không chính xác vì chưa thiết lập chi phí vật tư và mực.
Để tính đúng chi phí, trước tiên phải thiết lập giá bằng DTF Customer Cost Calculator.
Mở DTF Customer Cost Calculator
00:00:38
Mở DTF Customer Cost Calculator bằng đường dẫn có trong phần mô tả video.
Chọn cách dùng file: Google Sheets: a. Đăng nhập tài khoản Google. b. Bấm File → Make a copy. c. Lưu vào bất kỳ vị trí nào trong Google Drive. a. Bấm File → Download. b. Chọn Microsoft Excel.
Microsoft Excel:
Tính chi phí film (DTF)
00:01:18
Vào Row 2 trong bảng tính.
Nhập khổ film.
Vào Row 4.
Nhập giá một cuộn film.
Row 5 sẽ tự động tính: chi phí film trên mỗi square foot.
Ví dụ: Prestige R2 → 13 inch.
Ví dụ: $88.99.
Tính chi phí bột keo (DTF)
00:01:57
Vào Row 8.
Nhập số bao bột keo dùng cho mỗi cuộn.
Vào Row 10.
Nhập giá mỗi bao bột keo.
Bảng tính sẽ cho ra: chi phí bột keo trên mỗi square foot.
Ví dụ: 2 bao cho mỗi cuộn 13 inch.
Tính chi phí mực (DTF)
00:02:12
Vào Row 15, Column B.
Nhập giá mỗi lít mực màu.
Vào Row 15, Column C.
Nhập giá mỗi lít mực trắng.
Nhập chi phí vào DigiRIP (DTF)
00:02:40
Quay lại DigiRIP.
Bấm Q → Properties.
Vào tab Other.
Chọn Costing.
Nhập các giá trị sau: Material Cost: a. Nhập chi phí film trên mỗi square foot. b. Thiết lập đơn vị là Per Square Foot. a. Nhập chi phí bột keo trên mỗi square foot. b. Thiết lập đơn vị là Per Square Foot. a. Nhập giá mỗi lít. a. Dùng cùng giá trị với mực màu. a. Nhập giá mỗi lít.
Bấm Update.
Bấm Yes để xác nhận.
Bấm OK để lưu.
Surface Treatment Cost:
Color Ink Cost:
Black Ink Cost:
White Ink Cost:
Kiểm tra chi phí lệnh in (DTF)
00:03:25
Gửi lệnh in lần nữa.
In xong, xem lại chi phí lệnh in hiển thị trong DigiRIP.
Ví dụ: bản in 12 × 12 inch = chi phí 58 (theo các giá trị đã thiết lập).
Tính chi phí in tem nổi (UV DTF)
00:03:35
Mở cùng bảng tính chi phí đó.
Chuyển sang tab UVDTF.
Nhập các mục sau: Row 2: khổ film.
Row 4: giá bộ cuộn film A + B.
Row 8: chi phí mực.
Nhập chi phí vào DigiRIP (UV DTF)
00:04:10
Trong DigiRIP, chọn máy in UV.
Vào Q → Properties.
Vào Other → Costing.
Nhập: Material Cost: a. Chi phí film trên mỗi square foot. b. Thiết lập đơn vị là Per Square Foot. a. Thiết lập đơn vị là Per Liter.
Bấm OK để lưu.
Ví dụ: Aries 113.
Ink Volume Cost:
Nhập chi phí mực cho:
mực CMYK
mực trắng
mực Clear (vecni).
Kiểm tra lần cuối
00:04:10
Gửi một lệnh in tem nổi (UV DTF).
Xem lại chi phí lệnh in hiển thị trong DigiRIP.
Kiểm tra xem chi phí đã phản ánh đúng lượng vật tư và mực sử dụng chưa.
Lặp lại quy trình này mỗi khi giá vật tư hoặc giá mực thay đổi.
Từ giờ chi phí lệnh in trong DigiRIP sẽ luôn chính xác cho cả quy trình DTF và UV.
Vướng ở một bước nào đó?
Đại lý uỷ quyền của bạn và đội hỗ trợ kỹ thuật của nhà máy trả lời trên Discord — cách nhanh nhất để gặp người hiểu rõ chiếc máy này.