Hướng dẫn này trình bày cách tạo và in file **PRN (Print Ready Network)** bằng **DigiRIP** và **DTF Station Pilot**, kèm phần giới thiệu ngắn về tab **Print** trong Pilot. File PRN chứa toàn bộ dữ liệu để máy in xử lý hình ảnh mà không cần RIP lại. Tạo file PRN trong DigiRIP
Đưa hình ảnh vào **Active Queue**.
Bấm **Q**. Chọn **Manage Queues** để mở **Queue Manager**.
Trong menu thả xuống **Port**, chọn **File**. Bấm biểu tượng **Port Properties** (ô ba chấm).
Chọn **thư mục xuất file**. Đặt tên file xuất ra: dùng **Job Name** (nên dùng để dễ quản lý). Bấm **Print Job** để tạo file PRN.
In file PRN trong Pilot
Lệnh in sẽ chuyển sang **Reserved Queue**. File PRN sẽ xuất hiện trong thư mục đã chọn.
Chuyển sang **DTF Station Pilot**. Bấm tab **File**. Tìm đến thư mục chứa file PRN (ví dụ: Desktop).
Bấm đúp vào file PRN **hoặc** Bấm chuột phải vào file PRN rồi gửi sang máy in.
File PRN xuất hiện trong mục **Active Jobs** ở tab **Print**. Chọn file. Bấm **Print**.
Tổng quan tab Print trong Pilot
Phần mềm có thể yêu cầu chọn thiết lập pass. Khuyến nghị: Giữ **thiết lập mặc định**. Tích vào **No more hints**. Bấm **OK** để tiếp tục.
Màn hình chính hiển thị: Trạng thái lệnh in Tiến độ Chi tiết file
Bấm đúp vào lệnh in. Vào các tùy chọn gồm: Số bản in Ink Settings & Statistics
Thiết lập mực Thống kê lượng mực đã dùng
Điều chỉnh: Độ đậm mực Từng màu riêng Số pass mực trắng Khuyến nghị: Giữ tất cả các mực ở **100%** trừ khi có hướng dẫn khác.
Các tùy chọn quản lý lệnh in
Hiển thị: Lượng mực dùng theo từng màu Lượng dùng tính bằng **ml** Nhập **giá mỗi lít** để tính tổng chi phí mực ước tính.
Quay lại chế độ in thường (TCP/IP)
Bấm chuột phải vào lệnh in để: Hủy lệnh in Xóa danh sách lệnh in Nút **Pause** và **Cancel** cũng có trên menu phía trên.
Quay lại **DigiRIP**. Bấm **Q** → **Manage Queues**. Đổi port về lại **TCP/IP**. Chọn **127.0.0.1**. Lưu ý cuối Quy trình làm việc với file PRN đến đây là hoàn tất.
File PRN rất phù hợp khi cần in lặp lại chính xác và kiểm soát được. Pilot cho phép xem chi tiết và tính chi phí trước khi in. Luôn chuyển DigiRIP về lại TCP/IP khi quay lại kiểu in một bước.