Hướng dẫn này đi qua toàn bộ **thiết lập trong DTF Station Pilot**, giải thích từng tùy chọn làm gì, giá trị nên để mặc định, và một số thiết lập ảnh hưởng thế nào đến chất lượng in và tốc độ in. Vào phần Settings
Suction (hút chân không)
Mở **DTF Station Pilot** Đảm bảo đang ở tab **Settings** trước khi thay đổi bất kỳ thiết lập nào
Tùy chọn: Khuyến nghị: Tổng quát Settings
Là phần **hút chân không của mặt bàn máy in** **Open**: Hút chân không luôn bật **Off**: Hút chân không chỉ bật khi bàn trượt đầu phun di chuyển vào vùng có film **Off** (tránh hút chân không không cần thiết)
Tùy chọn: Khuyến nghị:
Low Middle (chất lượng tốt nhất) High (tốc độ nhanh nhất) **High** khi chạy sản xuất
Tùy chọn:
**Bi-direction** (in cả chiều trái & phải) Chỉ in chiều trái Chỉ in chiều phải In một chiều cho độ chính xác cao hơn Làm chậm sản xuất Khuyến nghị: **Bi-direction** khi sản xuất bình thường Pre-Flashing & Auto Clean
Khuyến nghị:
Phun một ít mực vào trạm đậy đầu phun trước khi in hoặc trước khi kiểm tra đầu phun Giúp các lỗ phun bắn mực ổn định **Open**
Tùy chọn: Khuyến nghị: Carriage Margin & Auto Reset
Tự động vệ sinh trong lúc in sau khoảng 10.000 lượt in Close Clean Flush (pre-flash nhanh) Clean Weak Clean Normal Clean Strong **Close** (nên tự điều khiển bằng tay)
Khuyến nghị:
**Together**: Bàn trượt đầu phun chỉ chạy trong phạm vi khổ in Off: Bàn trượt đầu phun chạy hết chiều ngang của film **Together** (in nhanh hơn)
Ví dụ: Khuyến nghị: Media Settings
Đặt lại khổ in sau mỗi lệnh in Tránh việc bản in rộng 1 inch phải chạy hết khổ 5 inch của lệnh in trước **Yes**
Phải đo trực tiếp trên máy in. Confidence Strip (dải màu)
Khoảng cách từ vị trí home của bàn trượt đầu phun đến mép film Ví dụ trong hình: **50 mm** Khoảng thường dùng: **50–70 mm**
Phun mực CMYK để mực không bị khô In dọc theo mép film
Tùy chọn: Khuyến nghị:
Off Weeding Status **Weeding + Status** **Weeding** (tối thiểu) **Weeding + Status** (chất lượng tốt nhất)
Khuyến nghị:
Gần vị trí home của đầu phun nhất (phía bên phải) **Bên phải**
Tùy chọn: Khuyến nghị:
Weak **Normal** Strong **Normal**
Ví dụ: **3 mm** Chỉnh được tùy nhu cầu
Thiết lập Print Overlap
Để cách hình in tối thiểu **1 mm** Quá gần = khó cắt Quá xa = hao film
Tùy chọn (chất lượng tăng dần, tốc độ giảm dần): Khuyến nghị:
Light (sản xuất hằng ngày) Normal Depth Super Precision **Light** khi chạy sản xuất
Tùy chọn: Khuyến nghị: Ink Charge
Fog (ưu tiên tốc độ) Strong (ưu tiên chất lượng) **Fog**
Không dùng khi in bình thường. Print Settings
Bơm mực ra bình thu mực thải Dùng cho: Nạp mực lần đầu Khắc phục tắc nghẽn nặng Máy nghỉ lâu ngày
Tùy chọn:
**CW (Color + White)** ← Nên dùng 4C (chỉ in màu)
Tùy chọn: Khuyến nghị:
Normal Chỉ màu Chỉ mực trắng **Normal**
Các chế độ: Chỉ dùng khi bản in ra quá nhạt. Mirror Print
Làm bản in đậm hơn mà không ảnh hưởng tốc độ Off Mode 1–3 (mỗi mức một đậm hơn)
Global Ink Setting
Thường xử lý bên DigiRIP Để **Off** trong Pilot
Ảnh hưởng: Khuyến nghị: Spot Color
Nhân lượng mực phun lên cho toàn bộ bản in Hay dùng để tăng gấp đôi mực trắng **Làm chậm tốc độ in** đáng kể Ví dụ: Tốc độ bình thường: ~0.91 Khi bật global ink: ~0.28 ~5–6 áo/giờ **Tắt** khi sản xuất bình thường Chỉ bật khi thật sự cần thiết
Khuyến nghị: Lưu ý cuối Đã xong phần tổng quan thiết lập DTF Station Pilot.
Hiện chưa dùng đến Có thể gây xung đột với DigiRIP **Không tích** Bấm **Save** sau khi tắt Hầu hết máy chạy sản xuất nên ưu tiên tốc độ và độ ổn định Global ink và các chế độ overlap cao làm giảm mạnh sản lượng Confidence strip và thiết lập suction đúng giúp tránh các lỗi về mực Luôn lưu lại sau khi thay đổi