VTG 2026 Gặp chúng tôi tại VTG 2026 — Gian hàng A560, SECC TP. Hồ Chí Minh, 14–17/10 Gian hàng A560 · 14–17/10 Đặt lịch gặp ›

Prestige R1Dành cho khách hàng

Pilot - Tổng quan giao diện (Prestige R1)

Mỗi bước đều liên kết tới đúng thời điểm của nó trong video, nên bạn không phải dò tìm lại.

  • 25 bước
  • 0 hướng dẫn thao tác
  • 1 video
  • Cập nhật 2026-04-20

DTF Station Pilot — Tổng quan thiết lập

  1. 0:00Tổng quan
  2. 0:051. Mở tab Settings
  3. 0:102. Suction
  4. 0:253. Print Speed
  5. 0:404. Print Direction
  6. 0:555. Pre-Flashing
  7. 1:106. Auto Clean
  8. 1:407. Carriage Margin Type
  9. 2:008. Auto Reset
  10. 2:209. Print Start Position
  11. 2:4010. Mục đích của Confidence Strip
  12. 2:5511. Chế độ Confidence Strip
  13. 3:1512. Position
  14. 3:3013. Strength
  15. 3:4014. Width
  16. 3:5515. Distance From Print
  17. 4:2016. Overlap Mode
  18. 4:4517. Overlap Type
  19. 5:1018. Ink Charge
  20. 5:3519. Print Mode
  21. 5:5020. Color Control
  22. 6:1021. Ink to Deepen
  23. 6:4022. Mirror Print
  24. 6:5523. Global Ink Setting
  25. 7:3024. Spot Color

(Cấu hình nên dùng & ảnh hưởng đến hiệu suất)

Các bước bằng văn bản 25

Tổng quan

Xem đoạn này0:00

Hướng dẫn này đi qua toàn bộ **thiết lập trong DTF Station Pilot**, giải thích từng tùy chọn làm gì, giá trị nên để mặc định, và một số thiết lập ảnh hưởng thế nào đến chất lượng in và tốc độ in. Vào phần Settings

1. Mở tab Settings

Xem đoạn này0:05

Suction (hút chân không)

  • Mở **DTF Station Pilot**
  • Đảm bảo đang ở tab **Settings** trước khi thay đổi bất kỳ thiết lập nào

Tùy chọn: Khuyến nghị: Tổng quát Settings

  • Là phần **hút chân không của mặt bàn máy in**
  • **Open**: Hút chân không luôn bật
  • **Off**: Hút chân không chỉ bật khi bàn trượt đầu phun di chuyển vào vùng có film
  • **Off** (tránh hút chân không không cần thiết)

3. Print Speed

Xem đoạn này0:25

Tùy chọn: Khuyến nghị:

  • Low
  • Middle (chất lượng tốt nhất)
  • High (tốc độ nhanh nhất)
  • **High** khi chạy sản xuất

4. Print Direction

Xem đoạn này0:40

Tùy chọn:

  • **Bi-direction** (in cả chiều trái & phải)
  • Chỉ in chiều trái
  • Chỉ in chiều phải
  • In một chiều cho độ chính xác cao hơn
  • Làm chậm sản xuất
  • Khuyến nghị:
  • **Bi-direction** khi sản xuất bình thường
  • Pre-Flashing & Auto Clean

5. Pre-Flashing

Xem đoạn này0:55

Khuyến nghị:

  • Phun một ít mực vào trạm đậy đầu phun trước khi in hoặc trước khi kiểm tra đầu phun
  • Giúp các lỗ phun bắn mực ổn định
  • **Open**

6. Auto Clean

Xem đoạn này1:10

Tùy chọn: Khuyến nghị: Carriage Margin & Auto Reset

  • Tự động vệ sinh trong lúc in sau khoảng 10.000 lượt in
  • Close
  • Clean Flush (pre-flash nhanh)
  • Clean Weak
  • Clean Normal
  • Clean Strong
  • **Close** (nên tự điều khiển bằng tay)

7. Carriage Margin Type

Xem đoạn này1:40

Khuyến nghị:

  • **Together**:
  • Bàn trượt đầu phun chỉ chạy trong phạm vi khổ in
  • Off:
  • Bàn trượt đầu phun chạy hết chiều ngang của film
  • **Together** (in nhanh hơn)

8. Auto Reset

Xem đoạn này2:00

Ví dụ: Khuyến nghị: Media Settings

  • Đặt lại khổ in sau mỗi lệnh in
  • Tránh việc bản in rộng 1 inch phải chạy hết khổ 5 inch của lệnh in trước
  • **Yes**

9. Print Start Position

Xem đoạn này2:20

Phải đo trực tiếp trên máy in. Confidence Strip (dải màu)

  • Khoảng cách từ vị trí home của bàn trượt đầu phun đến mép film
  • Ví dụ trong hình: **50 mm**
  • Khoảng thường dùng: **50–70 mm**

10. Mục đích của Confidence Strip

Xem đoạn này2:40
  • Phun mực CMYK để mực không bị khô
  • In dọc theo mép film

11. Chế độ Confidence Strip

Xem đoạn này2:55

Tùy chọn: Khuyến nghị:

  • Off
  • Weeding
  • Status
  • **Weeding + Status**
  • **Weeding** (tối thiểu)
  • **Weeding + Status** (chất lượng tốt nhất)

12. Position

Xem đoạn này3:15

Khuyến nghị:

  • Gần vị trí home của đầu phun nhất (phía bên phải)
  • **Bên phải**

15. Distance From Print

Xem đoạn này3:55

Thiết lập Print Overlap

  • Để cách hình in tối thiểu **1 mm**
  • Quá gần = khó cắt
  • Quá xa = hao film

16. Overlap Mode

Xem đoạn này4:20

Tùy chọn (chất lượng tăng dần, tốc độ giảm dần): Khuyến nghị:

  • Light (sản xuất hằng ngày)
  • Normal
  • Depth
  • Super Precision
  • **Light** khi chạy sản xuất

17. Overlap Type

Xem đoạn này4:45

Tùy chọn: Khuyến nghị: Ink Charge

  • Fog (ưu tiên tốc độ)
  • Strong (ưu tiên chất lượng)
  • **Fog**

18. Ink Charge

Xem đoạn này5:10

Không dùng khi in bình thường. Print Settings

  • Bơm mực ra bình thu mực thải
  • Dùng cho:
  • Nạp mực lần đầu
  • Khắc phục tắc nghẽn nặng
  • Máy nghỉ lâu ngày

19. Print Mode

Xem đoạn này5:35

Tùy chọn:

  • **CW (Color + White)** ← Nên dùng
  • 4C (chỉ in màu)

20. Color Control

Xem đoạn này5:50

Tùy chọn: Khuyến nghị:

  • Normal
  • Chỉ màu
  • Chỉ mực trắng
  • **Normal**

21. Ink to Deepen

Xem đoạn này6:10

Các chế độ: Chỉ dùng khi bản in ra quá nhạt. Mirror Print

  • Làm bản in đậm hơn mà không ảnh hưởng tốc độ
  • Off
  • Mode 1–3 (mỗi mức một đậm hơn)

22. Mirror Print

Xem đoạn này6:40

Global Ink Setting

  • Thường xử lý bên DigiRIP
  • Để **Off** trong Pilot

23. Global Ink Setting

Xem đoạn này6:55

Ảnh hưởng: Khuyến nghị: Spot Color

  • Nhân lượng mực phun lên cho toàn bộ bản in
  • Hay dùng để tăng gấp đôi mực trắng
  • **Làm chậm tốc độ in** đáng kể
  • Ví dụ:
  • Tốc độ bình thường: ~0.91
  • Khi bật global ink: ~0.28
  • ~5–6 áo/giờ
  • **Tắt** khi sản xuất bình thường
  • Chỉ bật khi thật sự cần thiết

24. Spot Color

Xem đoạn này7:30

Khuyến nghị: Lưu ý cuối Đã xong phần tổng quan thiết lập DTF Station Pilot.

  • Hiện chưa dùng đến
  • Có thể gây xung đột với DigiRIP
  • **Không tích**
  • Bấm **Save** sau khi tắt
  • Hầu hết máy chạy sản xuất nên ưu tiên tốc độ và độ ổn định
  • Global ink và các chế độ overlap cao làm giảm mạnh sản lượng
  • Confidence strip và thiết lập suction đúng giúp tránh các lỗi về mực
  • Luôn lưu lại sau khi thay đổi

Vướng ở một bước nào đó?

Đại lý uỷ quyền của bạn và đội hỗ trợ kỹ thuật của nhà máy trả lời trên Discord — cách nhanh nhất để gặp người hiểu rõ chiếc máy này.

Nhận hỗ trợ